coffey still
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột chưng cất hay máy cất liên tục (dùng pha chế đồ uống): Một thiết bị công nghiệp dùng để chưng cất liên tục và phân đoạn ethanol từ quá trình lên men, thường được sử dụng trong sản xuất rượu và đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distillery installed a new coffey still to increase production. (Nhà máy chưng cất lắp đặt một máy cất liên tục mới để tăng sản lượng.)
- This whiskey was produced using a traditional coffey still. (Loại whisky này được sản xuất bằng một máy cất liên tục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "continuous still": tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất hoạt động liên tục của thiết bị.
- The coffey still, also known as a continuous still, revolutionized spirit production. (Máy cất liên tục, còn được gọi là still hoạt động liên tục, đã cách mạng hóa việc sản xuất rượu mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent still (n): Tên gọi khác cho "coffey still", xuất phát từ bằng sáng chế của Aeneas Coffey.
- The patent still allowed for more efficient distillation. (Máy cất bằng sáng chế cho phép chưng cất hiệu quả hơn.)
- Column still (n): Cột chưng cất, một thuật ngữ chung mô tả hình dạng và nguyên lý hoạt động tương tự.
- Most vodka is made using a column still. (Hầu hết vodka được làm bằng cột chưng cất.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous still: máy cất liên tục.
- Patent still: máy cất bằng sáng chế.
Thành ngữ liên quan
Noun
- cột chưng cất hay máy cất liên tục (dùng pha chế đồ uống).